Tổng sản phẩm 12
Elite là thương hiệu uy tín chuyên cung cấp dụng cụ lâm sàng và dụng cụ chỉnh nha phục vụ trong nha khoa, nổi bật với chất lượng vượt trội và độ bền cao.
| HÌNH ẢNH | MÃ | TÊN DỤNG CỤ | MÔ TẢ | ĐVT |
| Dụng Cụ Chuẩn Đoán ( Diagnostic) | ||||
| ED-000-001 | Gường Thường | Mouth Mirrors Plan 4 | 12/Hộp | |
![]() |
ED-DIK-01 | Bộ Đồ Khám | Set of 3 pcs | Set |
![]() |
ED-025-030A | Cây Đo Túi | Periodontal Pocket Probes | 1Pc |
| Dụng Cụ Trám Composite ( Filling Instrument) | ||||
![]() |
ED-025-116T | Dụng Cụ Trám Composite 116T 1.5mm | Filling Instruments 116T | 1Pc |
![]() |
ED-025-117T | Dụng Cụ Trám Composite 117T 2mm | Filling Instruments 117T | 1Pc |
![]() |
ED-025-118T | Dụng Cụ Trám Composite 118T 2.5mm | Filling Instruments 118T | 1Pc |
![]() |
ED-025-06TIN | Dụng Cụ Trám Composite 06Tin | Filling Instruments | 1Pc |
![]() |
ED-025-07TIN | Dụng Cụ Trám Composite 07Tin | Filling Instruments | 1Pc |
| ED-025-119 | Dụng Cụ Nhồi Composite 119 (Đầu nhồi nhỏ + trám 116T nghiêng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-121 | Dụng Cụ Nhồi Composite 121 (Đầu nhồi nhỏ + trám 116T thẳng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-122 | Dụng Cụ Nhồi Composite 122 (Đầu nhồi trung + trám 117T thẳng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-120 | Dụng Cụ Nhồi Composite 120 (Đầu nhồi trung + trám 117T nghiêng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-124 | Dụng Cụ Nhồi Composite 124 (Đầu nhồi lớn + trám 117T thẳng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-126 | Dụng Cụ Nhồi Composite 126 (Đầu nhồi trung + trám 117T nghiêng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-127 | Dụng Cụ Nhồi Composite 127 (Đầu nhồi trung+trám 118T nghiêng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-125 | Dụng Cụ Nhồi Composite 125 (Đầu nhồi lớn + trám 118T thẳng) | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-096 | Dụng Cụ Trám Amalgam 096 | Filling Instruments | 1Pc | |
| ED-025-138 | Dao 3 Cở Trung | Instruments 138 | 1Pc | |
| Dụng Cụ Nạo Ngà ( Excavators) | ||||
| ED-025-175 | Cây Nạo Ngà ovan 1mm | Excavator Fig.1 - 1mm | 1Pc | |
| ED-025-176 | Cây Nạo Ngà ovan 1.2mm | Excavator Fig.1 - 1.2mm | 1Pc | |
| ED-025-177 | Cây Nạo Ngà ovan 1.4mm | Excavator Fig.2 - 1.4mm | 1Pc | |
| ED-025-178 | Cây Nạo Ngà ovan 1.8mm | Excavator Fig.3 - 1.8mm | 1Pc | |
| Nạo Xương Ổ ( Bone Curette) | ||||
| ED-025-241 | Cây Nạo Xương Ổ 241 - 2.4mm | Bone Currette | 1Pc | |
| ED-025-242 | Cây Nạo Xương Ổ 242 - 2.7mm | Bone Currette | 1Pc | |
| ED-025-243 | Cây Nạo Xương Ổ 243 - 3.0mm | Bone Currette | 1Pc | |
| ED-025-244 | Cây Nạo Xương Ổ 244 - 3.8mm | Bone Currette | 1Pc | |
| ED-025-241S | Cây Nạo Xương Ổ Răng Cưa 2.4mm | Bone Currette (Serrated) | 1Pc | |
| ED-025-242S | Cây Nạo Xương Ổ Răng Cưa 2.7mm | Bone Currette (Serrated) | 1Pc | |
| ED-025-243S | Cây Nạo Xương Ổ Răng Cưa 3.0mm | Bone Currette (Serrated) | 1Pc | |
| DỤNG CỤ IMPLANT | ||||
| ED-050-3809 | Kềm bấm xương | Bone Rongerus | 1Pc | |
| ED-720-013 | Chén đựng xương Bone Well | Bone Well | 1Pc | |
| ED-720-020 | Bộ dằm Xương Bone Crusher | Bone Crusher | 1Pc | |
| ED-720-011 | Búa nha khoa Mallet | Elite Mallet | 1Pc | |
| ED-720-042 | Cây nạo xương | Elite Bone Scraper | 1Pc | |
| Cây Bóc Tách Nướu ( Periosteal Elevator) | ||||
| ED-025-220 | Molt 9 | 4.00mm and 7.0mm | 1Pc | |
| ED-025-220M | Molt 9 Mini | 3.00mm and 4.00mm | 1Pc | |
| ED-025-223 | Mead | 4.0mm and 3.5mm | 1Pc | |
| ED-025-224 | Prichard #3S | 10.0mm and 4.0mm | 1Pc | |
| ED-025-224A | Buser #1 | 4.0mm and 5.0mm | 1Pc | |
| ED-025-224B | Buser #2 | 3.0mm and 3.0mm | 1Pc | |
| ED-200-022 | Cây bóc tách nướu seldin | Seldin | 1 Pc | |
| Kéo - Kẹp Kim | ||||
| ED-125-003 | Kéo goldman fox saw edge/thẳng | Saw Edge 13.0cm/Straight | 1Pc | |
| ED-125-004 | Kéo goldman fox saw edge/cong | Saw Edge 13.0cm/Curved | 1Pc | |
| ED-125-005 | Kéo cắt chỉ thẳng | Gum Scissors Straight 11.5cm | 1Pc | |
| ED-125-006 | Kéo cắt chỉ công | Gum Scissors Curved 11.5cm | 1Pc | |
| ED-125-010 | Kéo cắt mô nướu La grage saw egde | La Grage Saw Edge 11.5cm | 1Pc | |
| ED-125-019 | Kéo cắt mô mềm Castroviejo | Gum Scissors Castroviejo 14.5cm/Straight |
1Pc | |
| ED-150-026 | Kẹp Kim 15cm | Needle Holders Crile Muray | 1Pc | |
| ED-150-026 | Kẹp Kim 13cm | Needle Holders Crile Muray | 1Pc | |
| ED-150-034A | Kẹp Kim Lá Castroviejo/ thẳng | Needle Holder Castroviejo/ 18cm/ Straight |
1Pc | |
| ED-150-035A | Kẹp Kim Lá Castroviejo/cong | Needle Holder Castroviejo/ 18cm/ Curved |
1Pc | |
| ED-150-002 | Kẹp Cầm Máu Thẳng 13cm | Mosquito Forceps Straight | 1Pc | |
| ED-150-002 | Kẹp Cầm Máu Công 13cm | Mosquito Forceps Curved | 1Pc | |
| ED-100-101 | Kẹp Phẫu Tích | De Bakey 16cm/ Curved | 1Pc | |
| Bơm Tiêm - Cán Dao | ||||
| ED-200-095 | Bơm Tiêm (Non-Aspirating) | Dental Syring 2.2ml | 1Pc | |
| ED-200-097 | Bơm Tiêm (Aspirating) | Dental Syring 2.2ml | 1Pc | |
| ED-000-011 | Cán Dao Tròn Thẳng | Scalpel Handle ( hollow Fig.5A) | 1Pc | |
| ED-000-012 | Cán Dao Tròn Nghiêng | Scalpel Handle ( hollow Fig.5A) | 1Pc | |
| Nạy Răng ( Elevator) | ||||
| ED-REK-2.5S | Nạy Thẳng 2.5S | Root Elevators/ Straight 2.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-3S | Nạy Thẳng 3S | Root Elevators/ Straight 3mm | 1Pc | |
| ED-REK-3.5S | Nạy Thẳng 3.5S | Root Elevators/ Straigh 3.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-4S | Nạy Thẳng 4S | Root Elevators/ Straigh 4mm | 1Pc | |
| ED-REK-4.5S | Nạy Thẳng 4.5S | Root Elevators/ Straigh 4.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-2.5C | Nạy Cong 2.5C | Root Elevators/ Curved 2.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-3C | Nạy Cong 3C | Root Elevators/ Curved 3mm | 1Pc | |
| ED-REK-3.5C | Nạy Cong 3.5C | Root Elevators/ Curved 3.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-4C | Nạy Cong 4C | Root Elevators/ Curved 4mm | 1Pc | |
| ED-REK-4.5C | Nạy Cong 4.5C | Root Elevators/ Curved 4.5mm | 1Pc | |
| ED-075-302 | Nạy chân răng khuỷu 302 | Apical Left / 3mm | 1Pc | |
| ED-075-303 | Nạy chân răng khuỷu 303 | Apical Right / 3mm | 1Pc | |
| ED-075-034 | Nạy chân răng đầu cong 304 3mm | Apexo Right / 3mm | 1Pc | |
| ED-075-034 | Nạy chân răng đầu cong 304 3.5mm | Apexo Right / 3.5mm | 1Pc | |
| ED-075-035 | Nạy chân răng đầu cong 305 3mm | Apexo Right / 3mm | 1Pc | |
| ED-075-035 | Nạy chân răng đầu cong 305 3.5mm | Apexo Right / 3.5mm | 1Pc | |
| ED-075-035 | Nạy chóp răng 1.5mm | Heidbrink#2-3 Double Ended | 1Pc | |
| ED-REK-2.5SL | Nạy Thẳng Răng Cưa 2.5SL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 2.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-3SL | Nạy Thẳng Răng Cưa 3SL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 3mm | 1Pc | |
| ED-REK-3.5SL | Nạy Thẳng Răng Cưa 3.5SL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 3.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-4SL | Nạy Thẳng Răng Cưa 4SL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 4mm | 1Pc | |
| ED-REK-4.5SL | Nạy Thẳng Răng Cưa 4.5SL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 4.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-2.5CL | Nạy Cong Răng Cưa 2.5CL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 2.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-3CL | Nạy Cong Răng Cưa 3CL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 3mm | 1Pc | |
| ED-REK-3.5CL | Nạy Cong Răng Cưa 3.5CL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 3.5mm | 1Pc | |
| ED-REK-4CL | Nạy Cong Răng Cưa 4CL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 4mm | 1Pc | |
| ED-REK-4.5CL | Nạy Cong Răng Cưa 4.5CL | Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 4.5mm | 1Pc | |
| Kềm Nhổ Răng | ||||
| ED-050-001 | Kềm Nhổ Răng cửa giữa và răng nanh hàm trên fig.1 |
U/Central & Canine Fig.1 | 1Pc | |
| ED-050-002 | Kềm Nhổ Răng cửa bên và răng tiền cối hàm trên fig.2 |
U/ Lateral & Bicuspid Fig.2 | 1Pc | |
| ED-050-004 | Kềm Nhổ Răng cửa và răng nanh hàm dưới fig.4 |
L/Incisor & Canine Fig.4 | 1Pc | |
| ED-050-005 | Kềm Nhổ Răng tiền cối hàm trên | U/ Premolar Fig.5 | 1Pc | |
| ED-050-007 | Kềm Nhổ Răng tiền cối hàm dưới | L/ Premolar Fig.7 | 1Pc | |
| ED-050-008 | Kềm Nhổ Răng cối bên phải hàm trên fig.17 | U/Molar Right Fig.17 | 1Pc | |
| ED-050-009 | Kềm Nhổ Răng cối bên trái hàm trên fig.18 | U/Molar Left Fig.18 | 1Pc | |
| ED-050-013 | Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.21 | L/Molar Fig.21 | 1Pc | |
| ED-050-014 | Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.22 | L/Molar Fig.22 | 1Pc | |
| ED-050-018 | Kềm Nhổ chân răng cửa hàm trên fig.19N | U/Root Incisor Fig.19N | 1Pc | |
| ED-050-022 | Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.33 | L/Root Fig . 33 | 1Pc | |
| ED-050-024 | Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.33C | L/Root Fig.33C | 1Pc | |
| ED-050-028 | Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.45 | L/ Root Fig.45 | 1Pc | |
| ED-050-030 | Kềm Nhổ chân răng hàm trên NB fig.51A | U/ Root NB Fig.51A | 1Pc | |
| ED-050-035 | Kềm Nhổ chân răng cối hàm dưới fig.56 | L/ Molar Separating Fig. 56 | 1Pc | |
| ED-050-037 | Kềm Nhổ Răng khôn hàm trên fig.67A | U/Wisdom Fig. 67A | 1Pc | |
| ED-050-042 | Kềm Nhổ Răng cửa và chân răng fig.74N | L/Incisor & Root Fig.74N | 1Pc | |
| ED-050-045 | Kềm Nhổ chân răng NB fig.76N | U/Root NB Fig. 76N | 1Pc | |
| ED-050-046 | Kềm Nhổ Răng khôn hàm dưới fig.79 | L/Wisdom Fig. 79 | 1Pc | |
| ED-050-048 | Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.86A | L/Molar Fig.86A | 1Pc | |
| ED-050-075 | Kềm Nhổ Răng cửa trẻ em hàm trên fig.163 | U/Central Fig.163 Children | 1Pc | |
| ED-050-081 | Kềm Nhổ chân răng universal hàm trên | U/Root Universal | 1Pc | |
| ED-050-082 | Kềm Nhổ chân răng universal hàm dưới | L/Root Universal | 1Pc | |
| ED-050-086 | Kềm Nhổ Răng cửa trẻ em hàm dưới | L/Incisor Children W/Spring | 1Pc | |
| ED-050-096 | Kềm Nhổ Răng cối fig.10s | Molar &3rd Molar Fig. 10S | 1Pc | |
| ED-050-100 | Kềm Nhổ Răng cối fig.17 | Molar/ Fig. 17 | 1Pc | |
| ED-050-105 | Kềm Nhổ Răng cối bên trái hàm trên fig.53L | U/Molar Left Fig.53L | 1Pc | |
| ED-050-106 | Kềm Nhổ Răng cối bên phải hàm trên fig,53R | U/Molar Right Fig.53R | 1Pc | |
| ED-050-108 | Kềm Nhổ Răng cửa và chân răng fig.65 | U/Incisor & Roots Fig. 65 | 1Pc | |
| ED-050-109 | Kềm Nhổ chân răng hàm trên và hàm dưới fig.#69 |
Tomes U & L Roots Fig. 69 | 1Pc | |
| ED-050-114 | Kềm Nhổ Răng universal fig 150 | Bicuspid, Incisor, Root Fig 150 | 1Pc | |
| ED-050-116 | Kềm Nhổ Răng universal fig 150s | Bicuspid, Incisor, Root Fig 150S | 1Pc | |
| ED-050-117 | Kềm Nhổ Răng universal fig 151 | Bicuspid, Incisor, Root Fig 151 | 1Pc | |
| ED-050-119 | Kềm Nhổ Răng universal fig 151s | Bicuspid, Incisor, Root Fig 151S | 1Pc | |
| ED-050-128 | Kềm Gắp Chân Răng thẳng | Elite Root Splinter/ Straight | 1Pc | |
| ED-050-129 | Kềm Gắp Chân Răng cong | Elite Root Splinter/ Curved | 1Pc | |
| DỤNG CỤ NHA KHOA KHÁC | ||||
![]() |
ED-025-601 | Cây nhét chỉ | Elite Cord Packer | 1Pc |
| ED-175-101 | Dụng cụ banh vạt | Minnesota Retractor | 1Pc | |