Tổng sản phẩm 12

    Bộ dụng cụ khám 3 món Elite - Bộ

    ( 0 Đánh giá )
    583 | Singapore:   340,000 đ

    Nạy ưỡn nhổ răng cán nhám Elite Singapore

    ( 0 Đánh giá )
    541 | Singapore:   380,000 đ

    Nạy thẳng nhổ răng cán nhám Elite Singapore

    ( 0 Đánh giá )
    540 | Singapore:   380,000 đ

    Nạy chân răng đầu cong Elite

    ( 0 Đánh giá )
    538 | Singapore:   380,000 đ

    Nạy khuỷu nhổ răng Elite

    ( 0 Đánh giá )
    537 | Singapore:   399,000 đ

    Bộ dụng cụ đặt đê cao su Singapore Elite

    ( 0 Đánh giá )
    403 | Singapore:   3,450,000 đ

    Kim bơm rửa nội nha 2 lỗ Elite

    ( 0 Đánh giá )
    228 | Mỹ:   144,000 đ

    Chổi đánh bóng Elite - USA

    ( 0 Đánh giá )
    18 | Mỹ:   299,000 đ

    Bộ Kềm Nhổ Răng hàng ELITE đủ số

    ( 0 Đánh giá )
    548 | Singapore:   520,000 đ

    Bộ kìm nhổ răng trẻ em chính hãng Elite

    ( 0 Đánh giá )
    547 | Singapore:   520,000 đ

     

    Elite – Thương Hiệu Dụng Cụ Nha Khoa Từ Singapore

    Elite là thương hiệu uy tín chuyên cung cấp dụng cụ lâm sàng và dụng cụ chỉnh nha phục vụ trong nha khoa, nổi bật với chất lượng vượt trội và độ bền cao.

     

    Sản phẩm chính

    • Dụng cụ phẫu thuật nha khoa
    • Dụng cụ chỉnh nha chuyên dụng
    • Dụng cụ lâm sàng hỗ trợ điều trị

     

    Ưu điểm nổi bật

    • Xuất xứ: Singapore
    • Chất liệu cao cấp, đảm bảo an toàn y tế
    • Thiết kế tiện dụng, dễ tiệt trùng và bảo dưỡng
    • Phù hợp cho phòng khám nha khoa, bệnh viện và cơ sở đào tạo

     

    Danh mục dụng cụ ELITE

    HÌNH ẢNH TÊN DỤNG CỤ MÔ TẢ ĐVT
      Dụng Cụ Chuẩn Đoán ( Diagnostic)    
      ED-000-001 Gường Thường  Mouth Mirrors Plan 4 12/Hộp
    ED-DIK-01 Bộ Đồ Khám Set of 3 pcs Set
    Cây Đo Túi Elite ED-025-030A Cây Đo Túi Periodontal Pocket Probes 1Pc
      Dụng Cụ Trám Composite ( Filling Instrument)    
    ED-025-116T Dụng Cụ Trám Composite 116T 1.5mm Filling Instruments 116T 1Pc
    ED-025-117T Dụng Cụ Trám Composite 117T 2mm Filling Instruments 117T 1Pc
    ED-025-118T Dụng Cụ Trám Composite 118T 2.5mm Filling Instruments 118T 1Pc
    ED-025-06TIN Dụng Cụ Trám Composite 06Tin Filling Instruments  1Pc
    ED-025-07TIN Dụng Cụ Trám Composite 07Tin Filling Instruments  1Pc
      ED-025-119 Dụng Cụ Nhồi Composite 119 (Đầu nhồi nhỏ + trám 116T nghiêng)                                                        Filling Instruments  1Pc
      ED-025-121 Dụng Cụ Nhồi Composite 121 (Đầu nhồi nhỏ + trám 116T thẳng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-122 Dụng Cụ Nhồi Composite 122 (Đầu nhồi trung + trám 117T thẳng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-120 Dụng Cụ Nhồi Composite 120 (Đầu nhồi trung + trám 117T nghiêng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-124 Dụng Cụ Nhồi Composite 124 (Đầu nhồi lớn + trám 117T thẳng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-126 Dụng Cụ Nhồi Composite 126 (Đầu nhồi trung + trám 117T nghiêng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-127 Dụng Cụ Nhồi Composite 127 (Đầu nhồi trung+trám 118T nghiêng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-125 Dụng Cụ Nhồi Composite 125 (Đầu nhồi lớn + trám 118T thẳng) Filling Instruments  1Pc
      ED-025-096 Dụng Cụ Trám Amalgam 096 Filling Instruments  1Pc
      ED-025-138 Dao 3 Cở Trung Instruments 138 1Pc
      Dụng Cụ Nạo Ngà ( Excavators)    
      ED-025-175 Cây Nạo Ngà ovan 1mm Excavator Fig.1 - 1mm 1Pc
      ED-025-176 Cây Nạo Ngà ovan 1.2mm Excavator Fig.1 - 1.2mm 1Pc
      ED-025-177 Cây Nạo Ngà ovan 1.4mm Excavator Fig.2 - 1.4mm 1Pc
      ED-025-178 Cây Nạo Ngà ovan 1.8mm Excavator Fig.3 - 1.8mm 1Pc
      Nạo Xương Ổ ( Bone Curette)    
      ED-025-241 Cây Nạo Xương Ổ 241 - 2.4mm Bone Currette 1Pc
      ED-025-242 Cây Nạo Xương Ổ 242 - 2.7mm Bone Currette 1Pc
      ED-025-243 Cây Nạo Xương Ổ 243 - 3.0mm Bone Currette 1Pc
      ED-025-244 Cây Nạo Xương Ổ 244 - 3.8mm Bone Currette 1Pc
      ED-025-241S Cây Nạo Xương Ổ Răng Cưa 2.4mm Bone Currette (Serrated) 1Pc
      ED-025-242S Cây Nạo Xương Ổ Răng Cưa 2.7mm Bone Currette (Serrated) 1Pc
      ED-025-243S Cây Nạo Xương Ổ Răng Cưa 3.0mm Bone Currette (Serrated) 1Pc
      DỤNG CỤ IMPLANT      
      ED-050-3809 Kềm bấm xương Bone Rongerus 1Pc
      ED-720-013 Chén đựng xương Bone Well Bone Well 1Pc
      ED-720-020 Bộ dằm Xương Bone Crusher Bone Crusher 1Pc
      ED-720-011 Búa nha khoa Mallet Elite Mallet 1Pc
      ED-720-042 Cây nạo xương Elite Bone Scraper 1Pc
      Cây Bóc Tách Nướu ( Periosteal Elevator)    
      ED-025-220 Molt 9 4.00mm and 7.0mm 1Pc
      ED-025-220M Molt 9 Mini 3.00mm and 4.00mm 1Pc
      ED-025-223 Mead  4.0mm and 3.5mm 1Pc
      ED-025-224 Prichard #3S 10.0mm and 4.0mm  1Pc
      ED-025-224A Buser #1 4.0mm and 5.0mm 1Pc
      ED-025-224B Buser #2 3.0mm and 3.0mm 1Pc
      ED-200-022 Cây bóc tách nướu seldin Seldin 1 Pc
      Kéo - Kẹp Kim      
      ED-125-003 Kéo goldman fox saw edge/thẳng  Saw Edge 13.0cm/Straight 1Pc
      ED-125-004 Kéo goldman fox saw edge/cong Saw Edge 13.0cm/Curved 1Pc
      ED-125-005 Kéo cắt chỉ thẳng Gum Scissors Straight 11.5cm 1Pc
      ED-125-006 Kéo cắt chỉ công Gum Scissors Curved 11.5cm 1Pc
      ED-125-010 Kéo cắt mô nướu La grage saw egde La Grage Saw Edge 11.5cm 1Pc
      ED-125-019 Kéo cắt mô mềm Castroviejo Gum Scissors Castroviejo        
    14.5cm/Straight
    1Pc
      ED-150-026 Kẹp Kim 15cm Needle Holders Crile Muray 1Pc
      ED-150-026 Kẹp Kim 13cm Needle Holders Crile Muray 1Pc
      ED-150-034A Kẹp Kim Lá Castroviejo/ thẳng Needle Holder Castroviejo/
    18cm/ Straight
    1Pc
      ED-150-035A Kẹp Kim Lá Castroviejo/cong Needle Holder Castroviejo/
    18cm/ Curved
    1Pc
      ED-150-002 Kẹp Cầm Máu Thẳng 13cm Mosquito Forceps Straight 1Pc
      ED-150-002 Kẹp Cầm Máu Công 13cm Mosquito Forceps Curved 1Pc
      ED-100-101 Kẹp Phẫu Tích  De Bakey 16cm/ Curved 1Pc
      Bơm Tiêm - Cán Dao      
      ED-200-095 Bơm Tiêm (Non-Aspirating) Dental Syring 2.2ml 1Pc
      ED-200-097 Bơm Tiêm (Aspirating) Dental Syring 2.2ml 1Pc
      ED-000-011 Cán Dao Tròn Thẳng Scalpel Handle ( hollow Fig.5A) 1Pc
      ED-000-012 Cán Dao Tròn Nghiêng  Scalpel Handle ( hollow Fig.5A) 1Pc
      Nạy Răng ( Elevator)      
      ED-REK-2.5S Nạy Thẳng 2.5S Root Elevators/ Straight 2.5mm 1Pc
      ED-REK-3S Nạy Thẳng 3S Root Elevators/ Straight 3mm 1Pc
      ED-REK-3.5S Nạy Thẳng 3.5S Root Elevators/ Straigh 3.5mm 1Pc
      ED-REK-4S Nạy Thẳng 4S Root Elevators/ Straigh 4mm 1Pc
      ED-REK-4.5S Nạy Thẳng 4.5S Root Elevators/ Straigh 4.5mm 1Pc
      ED-REK-2.5C Nạy Cong 2.5C Root Elevators/ Curved 2.5mm 1Pc
      ED-REK-3C Nạy Cong 3C Root Elevators/ Curved 3mm 1Pc
      ED-REK-3.5C Nạy Cong 3.5C Root Elevators/ Curved 3.5mm 1Pc
      ED-REK-4C Nạy Cong 4C Root Elevators/ Curved 4mm 1Pc
      ED-REK-4.5C Nạy Cong 4.5C Root Elevators/ Curved 4.5mm 1Pc
      ED-075-302 Nạy chân răng khuỷu 302 Apical Left / 3mm 1Pc
      ED-075-303 Nạy chân răng khuỷu 303 Apical Right / 3mm 1Pc
      ED-075-034 Nạy chân răng đầu cong 304 3mm Apexo Right / 3mm 1Pc
      ED-075-034 Nạy chân răng đầu cong 304 3.5mm Apexo Right / 3.5mm 1Pc
      ED-075-035 Nạy chân răng đầu cong 305 3mm Apexo Right / 3mm 1Pc
      ED-075-035 Nạy chân răng đầu cong 305 3.5mm Apexo Right / 3.5mm 1Pc
      ED-075-035 Nạy chóp răng 1.5mm Heidbrink#2-3 Double Ended 1Pc
      ED-REK-2.5SL Nạy Thẳng Răng Cưa 2.5SL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 2.5mm 1Pc
      ED-REK-3SL Nạy Thẳng Răng Cưa 3SL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 3mm 1Pc
      ED-REK-3.5SL Nạy Thẳng Răng Cưa 3.5SL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 3.5mm 1Pc
      ED-REK-4SL Nạy Thẳng Răng Cưa 4SL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 4mm 1Pc
      ED-REK-4.5SL Nạy Thẳng Răng Cưa 4.5SL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Straight 4.5mm 1Pc
      ED-REK-2.5CL Nạy Cong Răng Cưa 2.5CL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 2.5mm 1Pc
      ED-REK-3CL Nạy Cong Răng Cưa 3CL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 3mm 1Pc
      ED-REK-3.5CL Nạy Cong Răng Cưa 3.5CL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 3.5mm 1Pc
      ED-REK-4CL Nạy Cong Răng Cưa 4CL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 4mm 1Pc
      ED-REK-4.5CL Nạy Cong Răng Cưa 4.5CL Root Elevators/ Lussator Serrated Tip Curved 4.5mm 1Pc
      Kềm Nhổ Răng       
      ED-050-001 Kềm Nhổ Răng cửa giữa và răng nanh
    hàm trên fig.1
    U/Central & Canine Fig.1 1Pc
      ED-050-002 Kềm Nhổ Răng cửa bên và răng tiền cối
    hàm trên fig.2
    U/ Lateral & Bicuspid Fig.2 1Pc
      ED-050-004 Kềm Nhổ Răng cửa và răng nanh hàm
    dưới fig.4
    L/Incisor & Canine Fig.4 1Pc
      ED-050-005 Kềm Nhổ Răng tiền cối hàm trên U/ Premolar Fig.5 1Pc
      ED-050-007 Kềm Nhổ Răng tiền cối hàm dưới L/ Premolar Fig.7 1Pc
      ED-050-008 Kềm Nhổ Răng cối bên phải hàm trên fig.17 U/Molar Right Fig.17 1Pc
      ED-050-009 Kềm Nhổ Răng cối bên trái hàm trên fig.18 U/Molar Left Fig.18 1Pc
      ED-050-013 Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.21 L/Molar Fig.21 1Pc
      ED-050-014 Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.22 L/Molar Fig.22 1Pc
      ED-050-018 Kềm Nhổ chân răng cửa hàm trên fig.19N U/Root  Incisor Fig.19N 1Pc
      ED-050-022 Kềm Nhổ chân răng hàm dưới  fig.33 L/Root Fig . 33 1Pc
      ED-050-024 Kềm Nhổ chân răng hàm dưới  fig.33C L/Root Fig.33C 1Pc
      ED-050-028 Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.45 L/ Root  Fig.45 1Pc
      ED-050-030 Kềm Nhổ chân răng hàm trên NB fig.51A U/ Root NB Fig.51A 1Pc
      ED-050-035 Kềm Nhổ chân răng cối hàm dưới fig.56 L/ Molar Separating Fig. 56 1Pc
      ED-050-037 Kềm Nhổ Răng khôn hàm trên fig.67A U/Wisdom Fig. 67A 1Pc
      ED-050-042 Kềm Nhổ Răng cửa và chân răng fig.74N L/Incisor & Root Fig.74N 1Pc
      ED-050-045 Kềm Nhổ chân răng  NB fig.76N U/Root NB Fig. 76N 1Pc
      ED-050-046 Kềm Nhổ Răng khôn hàm dưới fig.79 L/Wisdom Fig. 79 1Pc
      ED-050-048 Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.86A L/Molar Fig.86A 1Pc
      ED-050-075 Kềm Nhổ Răng cửa trẻ em hàm trên fig.163 U/Central Fig.163 Children 1Pc
      ED-050-081 Kềm Nhổ chân răng universal hàm trên  U/Root Universal 1Pc
      ED-050-082 Kềm Nhổ chân răng universal hàm dưới L/Root Universal 1Pc
      ED-050-086 Kềm Nhổ Răng cửa  trẻ em hàm dưới L/Incisor Children W/Spring 1Pc
      ED-050-096 Kềm Nhổ Răng cối fig.10s Molar &3rd Molar Fig. 10S 1Pc
      ED-050-100 Kềm Nhổ Răng cối fig.17 Molar/ Fig. 17 1Pc
      ED-050-105 Kềm Nhổ Răng cối bên trái hàm trên fig.53L U/Molar Left Fig.53L 1Pc
      ED-050-106 Kềm Nhổ Răng cối bên phải hàm trên fig,53R U/Molar Right Fig.53R 1Pc
      ED-050-108 Kềm Nhổ Răng cửa và chân răng fig.65 U/Incisor & Roots Fig. 65 1Pc
      ED-050-109 Kềm Nhổ chân răng hàm trên và hàm dưới
    fig.#69
    Tomes U & L Roots Fig. 69 1Pc
      ED-050-114 Kềm Nhổ Răng universal fig 150 Bicuspid, Incisor, Root Fig 150 1Pc
      ED-050-116 Kềm Nhổ Răng universal fig 150s Bicuspid, Incisor, Root Fig 150S 1Pc
      ED-050-117 Kềm Nhổ Răng universal fig 151 Bicuspid, Incisor, Root Fig 151 1Pc
      ED-050-119 Kềm Nhổ Răng universal fig 151s Bicuspid, Incisor, Root Fig 151S 1Pc
      ED-050-128 Kềm Gắp Chân Răng thẳng Elite Root Splinter/ Straight 1Pc
      ED-050-129 Kềm Gắp Chân Răng cong Elite Root Splinter/ Curved 1Pc
      DỤNG CỤ NHA KHOA KHÁC      
    ED-025-601 Cây nhét chỉ Elite Cord Packer 1Pc
      ED-175-101 Dụng cụ banh vạt Minnesota Retractor 1Pc