Tổng sản phẩm 19
| Tên sản phẩm | Hãng sản xuất | Thành phần hoạt chất | Thời gian sử dụng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Pola Day/Night 10%-22% | SDI (Úc) | Carbamide Peroxide / Hydrogen Peroxide | 30-60 phút/ngày | Êm dịu, hạn chế ê buốt, hiệu quả cao |
| Opalescence PF 10%-16%-20% | Ultradent (Mỹ) | Carbamide Peroxide | 4-8 tiếng (dùng ban đêm) | Hiệu quả mạnh, an toàn, phổ biến quốc tế |
| Zoom NiteWhite/DayWhite | Philips (Hà Lan/Mỹ) | Carbamide / Hydrogen Peroxide | 30 phút - 8 giờ | Tăng cường Flouride chống ê buốt |
| Glows Home Whitening | Glows (Trung Quốc) | Hydrogen Peroxide 12% | 20-30 phút/ngày | Giá rẻ, hiệu quả chậm hơn |
| Crest 3D White Strips | P&G (Mỹ) | Hydrogen Peroxide | 30 phút/ngày | Dạng miếng dán tiện lợi, dễ sử dụng |
| Tiêu chí | Pola Office 35% | Pola Office+ 37.5% | Whiteness HP Maxx 35% | W-Gel (VIETLIFE) | Mani Bleach n Shine |
|---|---|---|---|---|---|
| Hãng sản xuất | SDI (Úc) | SDI (Úc) | FGM (Brazil) | VIETLIFE (Việt Nam) | Mani (Nhật Bản) |
| Hoạt chất chính | Hydrogen Peroxide 35% | Hydrogen Peroxide 37.5% | Hydrogen Peroxide 35% | Hydrogen Peroxide 35% | Hydrogen Peroxide 35% |
| Chỉ định sử dụng | Tẩy trắng tại phòng nha | Tẩy trắng tại phòng nha – cường độ mạnh | Tẩy trắng chuyên sâu, cần bảo vệ nướu | Tẩy trắng răng tại phòng – phân khúc giá tốt | Tẩy trắng tại phòng – đủ dùng 1 bệnh nhân |
| Số lần bôi/lượt điều trị | 2 lần x 8–15 phút | 1–2 lần x 8–15 phút | 3 lần x 15 phút | 1–2 lần x 15 phút | 1–2 lần x 15 phút |
| Thời gian điều trị (tổng) | 15–30 phút | 15–30 phút | ~45 phút | 30–45 phút | 30 phút |
| Cơ chế kích hoạt | Không cần đèn | Có thể dùng đèn LED hỗ trợ | Có thể dùng đèn (tùy bác sĩ) | Có thể dùng hoặc không | Tự hoạt động |
| Chống ê buốt | Tốt, có chất làm dịu | Rất tốt, có Kali Nitrate | Có chống ê buốt mức vừa (cần bảo vệ nướu kỹ) | Có (tuỳ công thức mới) | Mức trung bình – nên phối hợp với chống ê buốt |
| Dạng gel & đóng gói | Gel trộn sẵn | Gel trộn sẵn tiện dụng | Gel 2 thành phần, cần trộn | Gel pha sẵn | Bộ dùng riêng cho 1 bệnh nhân |
| Tính kinh tế / giá trị | Cao cấp, hiệu quả tốt | Cao cấp – mạnh nhất trong dòng Pola | Giá tốt, hiệu quả cao | Phân khúc trung bình | Phù hợp điều trị riêng lẻ, chi phí tối ưu |
| Điểm mạnh | Ít ê buốt, dễ dùng | Nhanh, hiệu quả cao, giảm ê buốt tốt | Hiệu quả rõ rệt, linh hoạt | Giá phải chăng, nội địa | Dành riêng cho từng bệnh nhân, sạch sẽ, dễ kiểm soát |
| Hạn chế | Nồng độ vừa phải, hiệu quả cần 2 lần hẹn | Có thể gây ê nhẹ nếu không bảo vệ tốt | Cần thao tác chính xác khi trộn | Ít được nghiên cứu lâm sàng rộng rãi | Mức độ làm trắng thấp hơn Pola hoặc FGM |
| Tiêu chí | Pola Night 22% | Whiteness Perfect 16% | Whiteness Perfect 22% | Opalescence 15% | Opalescence 20% | Opalescence 35% |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hãng sản xuất | SDI (Úc) | FGM (Brazil) | FGM (Brazil) | Ultradent (Mỹ) | Ultradent (Mỹ) | Ultradent (Mỹ) |
| Thành phần chính | Carbamide Peroxide 22% | Carbamide Peroxide 16% | Carbamide Peroxide 22% | Carbamide Peroxide 15% | Carbamide Peroxide 20% | Carbamide Peroxide 35% |
| Dạng dùng | Gel trong tuýp 3g, dùng với máng | Gel dùng với máng cá nhân | Gel dùng với máng cá nhân | Gel dùng với máng | Gel dùng với máng | Gel dùng với máng |
| Thời gian đeo máng mỗi lần | 90 phút – 2 giờ hoặc để qua đêm | 2 – 4 giờ | 1.5 – 2 giờ | 4 – 6 giờ | 2 – 4 giờ | 30 – 45 phút |
| Số ngày điều trị khuyến nghị | 7 – 14 ngày | 10 – 14 ngày | 7 – 10 ngày | 10 – 14 ngày | 7 – 10 ngày | 5 – 7 ngày |
| Chống ê buốt | Có thành phần chống ê buốt | Có Fluoride & Potassium Nitrate | Có Fluoride & Potassium Nitrate | Có Potassium Nitrate & Fluoride | Có | Có nhưng dễ ê hơn |
| Đặc điểm nổi bật | Hiệu quả mạnh, phù hợp dùng ban đêm | Nhẹ nhàng, ít ê buốt – cho người răng nhạy cảm | Cân bằng hiệu quả & an toàn | An toàn, ít ê buốt, pH trung tính | Nhanh hơn Opal 15% | Nồng độ cao, hiệu quả nhanh nhưng dễ ê |
| Đối tượng phù hợp | Người muốn tẩy trắng ban đêm, tiện lợi | Người răng nhạy cảm, cần trắng từ từ | Người muốn hiệu quả nhanh hơn mà vẫn êm | Người mới bắt đầu tẩy trắng | Người muốn rút ngắn thời gian điều trị | Người quen tẩy trắng, không ê buốt nhiều |