Danh sách kìm nhổ răng Elite
| Hình Ảnh | Mã | Tên | Mô Tả | Giá |
![]() |
ED-050-001 |
Kềm Nhổ Răng cửa giữa và răng nanh hàm trên fig.1
U/Central & Canine Fig.1
|
Kềm nhổ răng Fig.1 được thiết kế chuyên dụng cho việc nhổ răng cửa giữa và răng nanh hàm trên. Sản phẩm có cấu tạo chắc chắn, độ bền cao, giúp nha sĩ thao tác chính xác và an toàn trong quá trình phẫu thuật. |
550,000 |
![]() |
ED-050-004 |
Kềm Nhổ Răng cửa và răng nanh hàm dưới fig.4
L/Incisor & Canine Fig.4
|
550,000 | |
| ED-050-005 | Kềm Nhổ Răng tiền cối hàm trên | 550,000 | ||
| ED-050-007 | Kềm Nhổ Răng tiền cối hàm dưới | 550,000 | ||
| ED-050-008 |
Kềm Nhổ Răng cối bên phải hàm trên fig.17
U/Molar Right Fig.17
|
550,000 | ||
| ED-050-009 |
Kềm Nhổ Răng cối bên trái hàm trên fig.18
U/Molar Left Fig.18
|
550,000 | ||
![]() |
ED-050-013 |
Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.21
L/Molar Fig.21
|
550,000 | |
| ED-050-014 |
Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.22
L/Molar Fig.22
|
550,000 | ||
| ED-050-018 |
Kềm Nhổ chân răng cửa hàm trên fig.19N
U/Root Incisor Fig.19N
|
550,000 | ||
| ED-050-022 |
Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.33
L/Root Fig . 33
|
550,000 | ||
| ED-050-024 |
Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.33C
L/Root Fig.33C
|
550,000 | ||
| ED-050-028 |
Kềm Nhổ chân răng hàm dưới fig.45
L/ Root Fig.45
|
550,000 | ||
| ED-050-030 |
Kềm Nhổ chân răng hàm trên NB fig.51A
U/ Root NB Fig.51A
|
550,000 | ||
| ED-050-035 |
Kềm Nhổ chân răng cối hàm dưới fig.56
L/ Molar Separating Fig. 56
|
550,000 | ||
![]() |
ED-050-037 |
Kềm Nhổ Răng khôn hàm trên fig.67A
U/Wisdom Fig. 67A
|
550,000 | |
![]() |
ED-050-045 |
Kềm nhổ chân răng hàm trên fig.76N
Upper Root Narrow Break Fig.76N
|
550,000 | |
![]() |
ED-050-046 |
Kềm Nhổ Răng khôn hàm dưới fig.79
L/Wisdom Fig. 79
|
550,000 | |
| ED-050-048 |
Kềm Nhổ Răng cối hàm dưới fig.86A
L/Molar Fig.86A
|
550,000 | ||
| ED-050-081 |
Kềm Nhổ chân răng universal hàm trên
U/Root Universal
|
550,000 | ||
| ED-050-082 |
Kềm Nhổ chân răng universal hàm dưới
L/Root Universal
|
550,000 | ||
| ED-050-096 |
Kềm Nhổ Răng cối fig.10s
Molar & 3rd Molar Fig. 10S
|
550,000 | ||
| ED-050-100 |
Kềm Nhổ Răng cối fig.17
Molar/ Fig. 17
|
550,000 | ||
| ED-050-105 |
Kềm Nhổ Răng cối bên trái hàm trên fig.53L
U/Molar Left Fig.53L
|
550,000 | ||
| ED-050-106 |
Kềm Nhổ Răng cối bên phải hàm trên fig,53R
U/Molar Right Fig.53R
|
550,000 | ||
![]() |
ED-050-108 |
Kềm Nhổ Răng cửa và chân răng fig.65
U/Incisor & Roots Fig. 65
|
550,000 | |
| ED-050-109 |
Kềm Nhổ chân răng hàm trên và hàm dưới fig.#69
Tomes U & L Roots Fig. 69
|
550,000 | ||
| ED-050-114 | Kềm Nhổ Răng universal fig 150 | 550,000 | ||
| ED-050-116 | Kềm Nhổ Răng universal fig 150s | 550,000 | ||
| ED-050-117 | Kềm Nhổ Răng universal fig 151 | 550,000 | ||
| ED-050-119 | Kềm Nhổ Răng universal fig 151S | 550,000 | ||
| ED-050-128 |
Kềm Gắp Chân Răng thẳng
Elite Root Splinter/ Straight
|
550,000 | ||
| ED-050-129 |
Kềm Gắp Chân Răng cong
Elite Root Splinter/ Curved
|
550,000 | ||













Đánh giá khách hàng