Tổng Hợp Các Loại Trâm Máy Mani Nhật Bản
1. Mani Silk (NiTi Rotary File)
-
Chất liệu: Nickel Titanium, thiết kế xoắn cải tiến.
-
Ưu điểm:
-
Linh hoạt cao, hạn chế gãy trâm.
-
Hiệu quả tạo hình tốt cho ống tủy cong.
-
-
Dùng phổ biến trong nha khoa tổng quát.
2. Mani Glider Path File
-
Trâm tạo đường dẫn (Glide Path).
-
Công dụng: mở rộng ống tủy hẹp, vôi hóa trước khi dùng trâm tạo hình chính.
-
Giúp giảm nguy cơ gãy khi sử dụng trâm máy NiTi lớn hơn.
3. Mani EndoWave Rotary File
-
Hệ thống trâm xoay NiTi.
-
Đặc điểm:
-
Thiết kế côn nhiều kích thước, phù hợp đa dạng ca lâm sàng.
-
Hiệu quả cao trong việc cắt ngà và duy trì đường cong sinh lý ống tủy.
-
4. Mani NiTi Super File
-
Trâm máy NiTi thế hệ trước.
-
Công dụng: tạo hình ống tủy nhanh, an toàn.
-
Đặc điểm: độ bền và độ đàn hồi tốt.
5. Mani EndoWave One / Single File System
-
Hệ thống trâm một lần dùng (single-use file).
-
Công dụng: giảm nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, tiết kiệm thời gian.
-
Đặc điểm: một trâm có thể tạo hình toàn bộ ống tủy.
6. Mani R-Motion (Reciprocating File System)
-
Dòng trâm máy sử dụng chuyển động qua lại (reciprocating motion).
-
Ưu điểm:
-
An toàn hơn trong ống tủy cong.
-
Giảm nguy cơ gãy trâm so với xoay liên tục.
-
-
Tương tự như hệ thống WaveOne / Reciproc nhưng phiên bản Mani.
7. Mani EndoWave Gold (Công nghệ nhiệt luyện NiTi)
-
NiTi được xử lý nhiệt → linh hoạt hơn, bền hơn.
-
Thích hợp cho những ca nội nha khó, ống tủy cong nhiều.
8. Mani Rotary G Files
-
Dùng trong giai đoạn mở rộng lối vào (Orifice Shaping).
-
Giúp thuận lợi cho các trâm tiếp theo đi sâu xuống ống tủy.
