Tẩy trắng răng tại phòng W-Gel
- Xuất sứ: MDclus - Hàn Quốc
- Quy cách đóng gói:
- + 2 tuýp W-Gel (10ml)
- + 10 lọ nước H2O2 35%
- + 10 cọ quét
Chỉ định: vật liệu tẩy trắng răng dùng đèn chiếu sử dụng trong nha khoa
BỘ LẺ LÀ 1 NỬA 1 BỘ LỚN KHÔNG BAO GỒM CÂY CHE NƯỚU
Mô tả Tẩy trắng răng tại phòng W-Gel
+ Thời gian thực hiện: 12 phút x 3 lần.
+ Nồng độ cao 35%.
+ Vị cam dễ chịu
Quy trình thực hiện
1- Kiểm tra xem bệnh nhân đã cạo vôi răng chưa
2- Bôi thuốc phủ nướu cho cả hàm trên và hàm dưới. Chiếu đèn từ 20 giây đến 1 phút
3- Bơm gel W-GEL (gel vàng) vào lọ (2 nấc nhỏ = 1ml) cho 1 khách hàng.
4- Lấy hai ống nước H2O2 35% trộn đều với gel
5- Dùng cọ quét đều gel lên răng
6- Dùng đèn tẩy trắng chiếu khoảng 12 phút
7- Bôi đi lớp gel
8- Lặp lại bước 5, 6, 7 thêm một hoặc hai lần. Kết thúc quá trình tẩy trắng

So sánh các sản phẩm tẩy trắng răng tại phòng nha khoa
| Tiêu chí | Pola Office 35% | Pola Office+ 37.5% | Whiteness HP Maxx 35% | W-Gel (VIETLIFE) | Mani Bleach n Shine |
|---|---|---|---|---|---|
| Hãng sản xuất | SDI (Úc) | SDI (Úc) | FGM (Brazil) | VIETLIFE (Việt Nam) | Mani (Nhật Bản) |
| Hoạt chất chính | Hydrogen Peroxide 35% | Hydrogen Peroxide 37.5% | Hydrogen Peroxide 35% | Hydrogen Peroxide 35% | Hydrogen Peroxide 35% |
| Chỉ định sử dụng | Tẩy trắng tại phòng nha | Tẩy trắng tại phòng nha – cường độ mạnh | Tẩy trắng chuyên sâu, cần bảo vệ nướu | Tẩy trắng răng tại phòng – phân khúc giá tốt | Tẩy trắng tại phòng – đủ dùng 1 bệnh nhân |
| Số lần bôi/lượt điều trị | 2 lần x 8–15 phút | 1–2 lần x 8–15 phút | 3 lần x 15 phút | 1–2 lần x 15 phút | 1–2 lần x 15 phút |
| Thời gian điều trị (tổng) | 15–30 phút | 15–30 phút | ~45 phút | 30–45 phút | 30 phút |
| Cơ chế kích hoạt | Không cần đèn | Có thể dùng đèn LED hỗ trợ | Có thể dùng đèn (tùy bác sĩ) | Có thể dùng hoặc không | Tự hoạt động |
| Chống ê buốt | Tốt, có chất làm dịu | Rất tốt, có Kali Nitrate | Có chống ê buốt mức vừa (cần bảo vệ nướu kỹ) | Có (tuỳ công thức mới) | Mức trung bình – nên phối hợp với chống ê buốt |
| Dạng gel & đóng gói | Gel trộn sẵn | Gel trộn sẵn tiện dụng | Gel 2 thành phần, cần trộn | Gel pha sẵn | Bộ dùng riêng cho 1 bệnh nhân |
| Tính kinh tế / giá trị | Cao cấp, hiệu quả tốt | Cao cấp – mạnh nhất trong dòng Pola | Giá tốt, hiệu quả cao | Phân khúc trung bình | Phù hợp điều trị riêng lẻ, chi phí tối ưu |
| Điểm mạnh | Ít ê buốt, dễ dùng | Nhanh, hiệu quả cao, giảm ê buốt tốt | Hiệu quả rõ rệt, linh hoạt | Giá phải chăng, nội địa | Dành riêng cho từng bệnh nhân, sạch sẽ, dễ kiểm soát |
| Hạn chế | Nồng độ vừa phải, hiệu quả cần 2 lần hẹn | Có thể gây ê nhẹ nếu không bảo vệ tốt | Cần thao tác chính xác khi trộn | Ít được nghiên cứu lâm sàng rộng rãi | Mức độ làm trắng thấp hơn Pola hoặc FGM |





Đánh giá khách hàng