Tổng hợp các loại trâm tay Mani Nhật Bản

    Các loại trâm tay Mani phổ biến

    1. Trâm tay Mani K-Files

      • Loại phổ biến nhất, thiết kế dạng xoắn hình vuông.

      • Dùng để mở rộng, tạo hình và làm sạch ống tủy.

      • Có độ bền và tính đàn hồi tốt.

    2. Trâm tay Mani H-Files (Hedstrom Files)

      • Thiết kế lưỡi cắt sắc bén, hiệu quả cao khi rút ngược.

      • Giúp loại bỏ mô tủy và mùn ngà nhanh chóng.

    3. Trâm tay Mani Reamers

      • Ít vòng xoắn hơn K-file, giúp mở rộng ống tủy hiệu quả.

      • Dùng cho giai đoạn tạo hình ban đầu.

    4. Trâm tay Mani C-Files

      • Có độ cứng cao hơn, chuyên dùng cho ống tủy hẹp, cong hoặc khó tiếp cận.

      • Giúp tạo đường trượt (glide path) trước khi sử dụng trâm máy.

    5. Trâm tay Mani Barbed Broaches

      • Thiết kế với các gai nhỏ dọc thân trâm.

      • Dùng để lấy mô tủy trong ống tủy.

    6. Trâm tay Mani Flexile Files

      • Độ dẻo cao, phù hợp cho các ống tủy cong phức tạp.

      • Giúp giảm nguy cơ gãy trâm.

     

    Bảng so sánh các loại trâm tay Mani Nhật Bản

    Loại trâm Kích thước ISO (Màu sắc) Đặc điểm Công dụng chính
    Mani K-Files ISO 06 (hồng), 08 (xám), 10 (tím), 15 (trắng), 20 (vàng), 25 (đỏ), 30 (xanh), 35 (đen), … Thân vuông, xoắn chặt, độ bền tốt, dễ kiểm soát. Tạo hình, mở rộng và làm sạch ống tủy.
    Mani H-Files ISO 06 → 80 (màu sắc chuẩn quốc tế) Thiết kế lưỡi sắc bén, cắt mạnh khi kéo ngược. Lấy mùn ngà, mô tủy nhanh, hiệu quả cao.
    Mani Reamers ISO 08 → 60 (màu sắc chuẩn quốc tế) Ít vòng xoắn hơn K-file, lực cắt nhẹ hơn. Mở rộng và tạo hình ban đầu cho ống tủy.
    Mani C-Files ISO 06 → 25 (hồng, xám, tím, trắng, vàng, đỏ…) Độ cứng cao, dễ đi vào ống tủy hẹp, cong. Tạo đường trượt (glide path) trong ống tủy khó.
    Mani Barbed Broaches ISO 10 → 25 (màu chuẩn quốc tế) Có nhiều gai nhỏ dọc thân. Gắp bỏ mô tủy ra khỏi ống tủy.
    Mani Flexile Files ISO 15 → 40 (trắng, vàng, đỏ, xanh, đen) Làm từ thép không gỉ dẻo, độ uốn cong tốt, hạn chế gãy. Xử lý các ống tủy cong, khó tiếp cận.
     
     
     

    Tổng Hợp Các Loại Trâm Tay Mani Nhật Bản

    Hãng sản xuất: Mani Inc. – Nhật Bản
    Đặc điểm chung:

    • Sản xuất từ thép không gỉ (Stainless Steel) hoặc Nickel Titanium (NiTi).

    • Độ dẻo, bền, ít gãy, dễ kiểm soát khi làm việc trong ống tủy.

    • Tay cầm mã màu theo chuẩn ISO, dễ phân biệt kích thước.

    • Quy cách: Hộp 6 cây / 12 cây.


    1. Trâm tay K-File Mani

    • Phổ biến nhất, làm sạch và tạo hình ống tủy.

    • Chất liệu: thép không gỉ / NiTi.

    • Dễ uốn cong, chống gãy tốt.

    • Cỡ số: 06 – 140.


    2. Trâm tay H-File Mani (Hedstroem File)

    • Thiết kế dạng lưỡi cắt xoắn, cắt ngà hiệu quả.

    • Cắt mạnh khi kéo, loại bỏ mô tủy nhanh.

    • Chất liệu: Stainless Steel.

    • Cỡ số: 08 – 140.


    3. Trâm tay Reamer Mani

    • Ít xoắn hơn K-file, tạo hình ống tủy nhẹ nhàng.

    • Dùng khi cần mở rộng nhẹ nhàng, ít ăn ngà.

    • Cỡ số: 08 – 140.


    4. Trâm tay C-File Mani (C+ File)

    • Dùng cho ống tủy hẹp, cong, khó đi.

    • Độ cứng cao hơn K-file.

    • Hỗ trợ mở đường trượt trong nội nha.


    5. Trâm tay Barbed Broach Mani

    • Dùng để lấy bỏ mô tủy buồng và ống tủy.

    • Thiết kế có các gai nhỏ (barb).

    • Không dùng để cắt ngà, chỉ để lấy mô tủy.


    6. Trâm tay D-Finder Mani

    • Phiên bản cải tiến của K-File.

    • Độ cứng và khả năng chịu lực xoắn cao.

    • Thích hợp cho ống tủy hẹp, vôi hóa.


    7. Trâm tay Flexile File Mani

    • Linh hoạt hơn K-file, phù hợp cho ống tủy cong.

    • Giúp giảm nguy cơ sai đường (ledging).


    8. Trâm tay Nitiflex Mani (NiTi K-File)

    • Làm từ Nickel Titanium.

    • Độ dẻo cao, bền hơn thép.

    • Rất phù hợp cho ống tủy cong phức tạp.


    9. Trâm tay Finger Spreader Mani

    • Dùng trong bước trám bít ống tủy.

    • Tạo khoảng trống để đặt gutta percha phụ.

    • Cỡ số: ISO chuẩn.


    10. Trâm tay Finger Plugger Mani

    • Dùng để làm đặc và nén gutta percha trong ống tủy.

    • Thường dùng cùng với Spreader.


    11. Trâm tay Pathfinder CS Mani

    • Đặc biệt dùng cho ống tủy vôi hóa, khó đi.

    • Có độ cứng hơn K-file.


    12. Trâm tay R-Pilot / D-Race (loại NiTi đặc biệt – tuỳ thị trường)

    • Hỗ trợ mở đường trượt, dùng trước khi tạo hình bằng máy.

    • Được thiết kế linh hoạt và an toàn hơn khi thao tác trong ống tủy khó.