Các loại trâm tay Mani phổ biến
-
Trâm tay Mani K-Files
-
Loại phổ biến nhất, thiết kế dạng xoắn hình vuông.
-
Dùng để mở rộng, tạo hình và làm sạch ống tủy.
-
Có độ bền và tính đàn hồi tốt.
-
-
Trâm tay Mani H-Files (Hedstrom Files)
-
Thiết kế lưỡi cắt sắc bén, hiệu quả cao khi rút ngược.
-
Giúp loại bỏ mô tủy và mùn ngà nhanh chóng.
-
-
Trâm tay Mani Reamers
-
Ít vòng xoắn hơn K-file, giúp mở rộng ống tủy hiệu quả.
-
Dùng cho giai đoạn tạo hình ban đầu.
-
-
Trâm tay Mani C-Files
-
Có độ cứng cao hơn, chuyên dùng cho ống tủy hẹp, cong hoặc khó tiếp cận.
-
Giúp tạo đường trượt (glide path) trước khi sử dụng trâm máy.
-
-
Trâm tay Mani Barbed Broaches
-
Thiết kế với các gai nhỏ dọc thân trâm.
-
Dùng để lấy mô tủy trong ống tủy.
-
-
Trâm tay Mani Flexile Files
-
Độ dẻo cao, phù hợp cho các ống tủy cong phức tạp.
-
Giúp giảm nguy cơ gãy trâm.
-
Bảng so sánh các loại trâm tay Mani Nhật Bản
| Loại trâm | Kích thước ISO (Màu sắc) | Đặc điểm | Công dụng chính |
|---|---|---|---|
| Mani K-Files | ISO 06 (hồng), 08 (xám), 10 (tím), 15 (trắng), 20 (vàng), 25 (đỏ), 30 (xanh), 35 (đen), … | Thân vuông, xoắn chặt, độ bền tốt, dễ kiểm soát. | Tạo hình, mở rộng và làm sạch ống tủy. |
| Mani H-Files | ISO 06 → 80 (màu sắc chuẩn quốc tế) | Thiết kế lưỡi sắc bén, cắt mạnh khi kéo ngược. | Lấy mùn ngà, mô tủy nhanh, hiệu quả cao. |
| Mani Reamers | ISO 08 → 60 (màu sắc chuẩn quốc tế) | Ít vòng xoắn hơn K-file, lực cắt nhẹ hơn. | Mở rộng và tạo hình ban đầu cho ống tủy. |
| Mani C-Files | ISO 06 → 25 (hồng, xám, tím, trắng, vàng, đỏ…) | Độ cứng cao, dễ đi vào ống tủy hẹp, cong. | Tạo đường trượt (glide path) trong ống tủy khó. |
| Mani Barbed Broaches | ISO 10 → 25 (màu chuẩn quốc tế) | Có nhiều gai nhỏ dọc thân. | Gắp bỏ mô tủy ra khỏi ống tủy. |
| Mani Flexile Files | ISO 15 → 40 (trắng, vàng, đỏ, xanh, đen) | Làm từ thép không gỉ dẻo, độ uốn cong tốt, hạn chế gãy. | Xử lý các ống tủy cong, khó tiếp cận. |

Tổng Hợp Các Loại Trâm Tay Mani Nhật Bản
Hãng sản xuất: Mani Inc. – Nhật Bản
Đặc điểm chung:
-
Sản xuất từ thép không gỉ (Stainless Steel) hoặc Nickel Titanium (NiTi).
-
Độ dẻo, bền, ít gãy, dễ kiểm soát khi làm việc trong ống tủy.
-
Tay cầm mã màu theo chuẩn ISO, dễ phân biệt kích thước.
-
Quy cách: Hộp 6 cây / 12 cây.
1. Trâm tay K-File Mani
-
Phổ biến nhất, làm sạch và tạo hình ống tủy.
-
Chất liệu: thép không gỉ / NiTi.
-
Dễ uốn cong, chống gãy tốt.
-
Cỡ số: 06 – 140.
2. Trâm tay H-File Mani (Hedstroem File)
-
Thiết kế dạng lưỡi cắt xoắn, cắt ngà hiệu quả.
-
Cắt mạnh khi kéo, loại bỏ mô tủy nhanh.
-
Chất liệu: Stainless Steel.
-
Cỡ số: 08 – 140.
3. Trâm tay Reamer Mani
-
Ít xoắn hơn K-file, tạo hình ống tủy nhẹ nhàng.
-
Dùng khi cần mở rộng nhẹ nhàng, ít ăn ngà.
-
Cỡ số: 08 – 140.
4. Trâm tay C-File Mani (C+ File)
-
Dùng cho ống tủy hẹp, cong, khó đi.
-
Độ cứng cao hơn K-file.
-
Hỗ trợ mở đường trượt trong nội nha.
5. Trâm tay Barbed Broach Mani
-
Dùng để lấy bỏ mô tủy buồng và ống tủy.
-
Thiết kế có các gai nhỏ (barb).
-
Không dùng để cắt ngà, chỉ để lấy mô tủy.
6. Trâm tay D-Finder Mani
-
Phiên bản cải tiến của K-File.
-
Độ cứng và khả năng chịu lực xoắn cao.
-
Thích hợp cho ống tủy hẹp, vôi hóa.
7. Trâm tay Flexile File Mani
-
Linh hoạt hơn K-file, phù hợp cho ống tủy cong.
-
Giúp giảm nguy cơ sai đường (ledging).
8. Trâm tay Nitiflex Mani (NiTi K-File)
-
Làm từ Nickel Titanium.
-
Độ dẻo cao, bền hơn thép.
-
Rất phù hợp cho ống tủy cong phức tạp.
9. Trâm tay Finger Spreader Mani
-
Dùng trong bước trám bít ống tủy.
-
Tạo khoảng trống để đặt gutta percha phụ.
-
Cỡ số: ISO chuẩn.
10. Trâm tay Finger Plugger Mani
-
Dùng để làm đặc và nén gutta percha trong ống tủy.
-
Thường dùng cùng với Spreader.
11. Trâm tay Pathfinder CS Mani
-
Đặc biệt dùng cho ống tủy vôi hóa, khó đi.
-
Có độ cứng hơn K-file.
12. Trâm tay R-Pilot / D-Race (loại NiTi đặc biệt – tuỳ thị trường)
-
Hỗ trợ mở đường trượt, dùng trước khi tạo hình bằng máy.
-
Được thiết kế linh hoạt và an toàn hơn khi thao tác trong ống tủy khó.
